gramophone record
Danh từ
- Từ đồng nghĩa của bản ghi âm.Synonym of phonograph record.Từ đồng nghĩa:phonograph record
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gramophone record” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish