gramophone record

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của bản ghi âm.
    Synonym of phonograph record.
    Từ đồng nghĩa:phonograph record
🎬 Nghe “gramophone record” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish